Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lưu tâm" (1)
lưu tâm

Tiếng Anh
Động từkeep in mind
Vì sức khỏe, tôi lưu tâm việc ngủ sớm và dậy sớm.
For my health, I pay attention to going to bed early and getting up early.
Từ liên quan "lưu tâm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lưu tâm" (1)
Vì sức khỏe, tôi lưu tâm việc ngủ sớm và dậy sớm.
For my health, I pay attention to going to bed early and getting up early.
